back burner

back burner

The team placed the new project on the back burner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ưu tiên thấp, tình trạng bị trì hoãn: "back burner" chỉ một thứ đó không được ưu tiên xử lý ngay, thường bị gác lại để tập trung vào những việc quan trọng hơn. Cụm từ này thường xuất hiện trong các cụm như "put something on the back burner" (đặt việc đó vào tình trạng ưu tiên thấp).
dụ sử dụng
  • (Hàng chục vụ việc đã bị gác lại để ưu tiên việc khác.)
  • (Sau trường hợp khẩn cấp, tất cả các công việc thường ngày đều bị đặt vào tình trạng ưu tiên thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put something on the back burner": tạm thời gác lại việc đó chưa cần thiết hoặc quan trọng.

    • We had to put our vacation plans on the back burner due to work deadlines. (Chúng tôi phải gác lại kế hoạch nghỉ mát hạn chót công việc.)
  • "to be on the back burner": đangtrạng thái bị trì hoãn, không được ưu tiên.

    • The project has been on the back burner for months. (Dự án đã bị gác lại nhiều tháng nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Back-burner (adj): thuộc về tình trạng ưu tiên thấp.
    • These are back-burner issues that we can address later. (Đây những vấn đề ưu tiên thấp chúng ta có thể giải quyết sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Low priority: ưu tiên thấp.
  • Sidelined: bị gạt sang một bên, không được chú ý.
  • Deferred: bị hoãn lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put aside: gác lại, để dành.

    • Let's put aside this argument for now. (Hãy gác lại cuộc tranh luận này ngay bây giờ.)
  • Set aside: tạm thời không xem xét.

    • We set aside the minor details to focus on the main problem. (Chúng tôi gác lại các chi tiết nhỏ để tập trung vào vấn đề chính.)
Thành ngữ liên quan
  • On the front burner: ưu tiên cao, đang được xử lý gấp (trái nghĩa với "back burner").

    • The new product launch is on the front burner this quarter. (Việc ra mắt sản phẩm mới đang ưu tiên hàng đầu trong quý này.)
  • Put on ice: tạm thời đình chỉ, hoãn lại.

    • The negotiations were put on ice until further notice. (Các cuộc đàm phán đã bị đình chỉ cho đến khi thông báo mới.)